Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
なりま
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
な
り
ま
76 lần
Cách viết
Tất cả
76
な
り
ま
32
𛂂
り
ま
26
𛂂
り
𛃄
7
な
り
𛃅
3
な
り
𛃄
2
な
𛃶
ま
2
𛂂
り
𛃅
2
な
𛃶
𛃄
1
𛂂
𛃶
ま
1
Tất cả
76
Viết tay & mộc bản
35
Chưa phân loại
41
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
な
り
り
ま
Cùng mở đầu bằng なり
な
り
と
277
な
り
て
165
な
り
け
163
な
り
し
147
な
り
又
115
な
り
ぬ
109
な
り
此
89
な
り
さ
88
な
り
に
69
な
り
か
63
な
り
其
63
な
り
た
62
浮世風呂 · 1809
歌学提要 · 1843–50
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
雨月物語 · 1776
浮世風呂 · 1809
曾我物語 · 1671
日本永代蔵 · 1688
養蚕秘録 · 1803
椿説弓張月
歌学提要 · 1843–50
傾城買四十八手
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
雨月物語 · 1776
傾城買四十八手
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
好色一代男 · 1682
仁勢物語
好色一代男 · 1682