Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
なりて
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
な
り
て
165 lần
Cách viết
Tất cả
165
な
り
て
68
な
り
𛁳
32
𛂂
り
𛁳
23
𛂂
り
て
19
な
𛃶
て
8
ナ
リ
テ
6
な
𛃲
て
4
な
𛃶
𛁳
2
な
𛃲
𛁳
1
𛂂
𛃲
𛁳
1
𛂂
𛃶
て
1
Tất cả
165
Viết tay & mộc bản
129
Chưa phân loại
30
Hoạt tự
6
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
な
り
り
て
Cùng mở đầu bằng なり
な
り
と
277
な
り
け
163
な
り
し
147
な
り
又
115
な
り
ぬ
109
な
り
此
89
な
り
さ
88
な
り
ま
76
な
り
に
69
な
り
か
63
な
り
其
63
な
り
た
62
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
女郎花物語
好色一代男 · 1682
椿説弓張月
うすゆき物語 · 1691
仁勢物語
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
傾城買四十八手
膳部料理抄
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
日本永代蔵 · 1688
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
日本永代蔵 · 1688
曾我物語 · 1671
鼎左秘録 · 1852
養蚕秘録 · 1803
椿説弓張月
好色一代男 · 1682