Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
煮て
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
煮
て
66 lần
Cách viết
Tất cả
66
煮
て
56
煮
𛁳
10
Tất cả
66
Viết tay & mộc bản
46
Chưa phân loại
20
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
煮
て
其
4
煮
て
塩
3
煮
て
汁
3
煮
て
食
3
煮
て
あ
2
煮
て
い
2
煮
て
す
2
煮
て
も
2
煮
て
よ
2
煮
て
上
2
煮
て
搗
2
煮
て
湯
2
Cùng mở đầu bằng 煮
煮
る
43
煮
し
36
煮
詰
27
煮
物
26
煮
つ
23
煮
た
20
煮
汁
18
煮
立
18
煮
染
15
煮
あ
12
煮
こ
11
煮
に
11
鼎左秘録 · 1852
菓子話船橋 · 1841
かてもの · 1916
かてもの · 1916
かてもの · 1916
かてもの · 1916
料理珍味集
鼎左秘録 · 1852
飯百珍伝
飯百珍伝
餅菓子即席/手製集 · 1805
料理珍味集
かてもの · 1916
料理珍味集
鼎左秘録 · 1852
かてもの · 1916
かてもの · 1916
料理物語 · 1643
料理方心得之事 · 1851
飯百珍伝
雨月物語 · 1776
鼎左秘録 · 1852
浮世風呂 · 1809
虚南留別志 · 1834
鼎左秘録 · 1852
新編異国料理 · 1861
鼎左秘録 · 1852
料理方心得之事 · 1851
餅菓子即席/手製集 · 1805
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
かてもの · 1916
かてもの · 1916
料理物語 · 1643
料理珍味集
料理珍味集
かてもの · 1916
鼎左秘録 · 1852
飯百珍伝
かてもの · 1916
鼎左秘録 · 1852
鼎左秘録 · 1852
鼎左秘録 · 1852
かてもの · 1916
新編異国料理 · 1861
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
鼎左秘録 · 1852
広恵済急方 3巻 · tr. 55 · 1790
生間流式法秘書抜萃 · tr. 187 · 1901