Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
如き
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
如
き
30 lần
Cách viết
Tất cả
30
如
キ
16
如
き
14
Tất cả
30
Viết tay & mộc bản
4
Chưa phân loại
18
Hoạt tự
8
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
如
き
あ
1
如
き
に
1
如
き
は
1
如
き
ま
1
如
き
み
1
如
き
も
1
如
き
境
1
如
き
是
1
如
き
梅
1
如
き
水
1
如
き
海
1
如
き
湖
1
Cùng mở đầu bằng 如
如
く
138
如
し
96
如
来
66
如
此
55
如
是
52
如
何
46
如
前
22
如
中
9
如
の
7
如
我
7
如
斯
7
如
件
6
養蚕秘録 · 1803
菓子話船橋 · 1841
南総里見八犬伝 · 1823
養蚕秘録 · 1803
物類称呼
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 63 · 1798
天學略名目羽翼 全 · tr. 55
護法新論 二編 上 · tr. 5 · 1869
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 58 · 1798
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 29
漂流紀事 · tr. 142
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 61 · 1798
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 12
物類称呼
天學略名目羽翼 全 · tr. 51
物類称呼
護法新論 二編 上 · tr. 4 · 1869
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 21
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 81 · 1798
比翼連理花迺志満台
豊橋市史談 · tr. 241 · 1916
地形論 巻二 · tr. 23 · 1879
地形論 巻二 · tr. 25 · 1879
地形論 巻二 · tr. 4 · 1879
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 42
地形論 巻二 · tr. 31 · 1879
地形論 巻二 · tr. 5 · 1879
地形論 巻二 · tr. 51 · 1879