Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
木の
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
木
の
185 lần
Cách viết
Tất cả
185
木
の
107
木
𛂜
36
木
𛂙
17
木
ノ
13
木
𛂝
8
木
𛂚
4
Tất cả
185
Viết tay & mộc bản
120
Chưa phân loại
47
Hoạt tự
18
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
木
の
め
9
木
の
葉
8
木
の
枝
7
木
の
は
5
木
の
芽
5
木
の
も
4
木
の
上
4
木
の
間
4
木
の
こ
3
木
の
さ
3
木
の
し
3
木
の
ま
3
Cùng mở đầu bằng 木
木
に
76
木
を
62
木
綿
50
木
と
31
木
曽
21
木
く
20
木
耳
20
木
は
19
木
な
16
木
も
14
木
屋
14
木
村
14
椿説弓張月
吉利支丹物語
仁勢物語
養蚕秘録 · 1803
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
伊曾保物語 · 1659
養蚕秘録 · 1803
万宝料理秘密箱 · 1795
女郎花物語
二人比丘尼
伊曾保物語 · 1659
雨月物語 · 1776
武家義理物語 · 1688
おらが春 · 1878
養蚕秘録 · 1803
伊曾保物語 · 1624–45
武家義理物語 · 1688
かてもの · 1916
日本永代蔵 · 1688
浮世風呂 · 1809
曾我物語 · 1671
養蚕秘録 · 1803
当世料理
二人比丘尼
当世料理
料理物語 · 1643
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
女郎花物語
曾我物語 · 1671
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
膳部料理抄
当世料理
養蚕秘録 · 1803
日本永代蔵 · 1688
伊曾保物語 · 1624–45
当世料理
かてもの · 1916
伊曾保物語 · 1624–45
好色一代男 · 1682
二人比丘尼
膳部料理抄
曾我物語 · 1671