Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
ぼき
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
ぼ
き
13 lần
Cách viết
Tất cả
13
ぼ
キ
7
ボ
キ
4
ぼ
き
2
Tất cả
13
Viết tay & mộc bản
1
Chưa phân loại
12
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
ぼ
き
な
2
ぼ
き
▲
1
ぼ
き
。
1
ぼ
き
あ
1
ぼ
き
う
1
ぼ
き
ち
1
ぼ
き
と
1
Cùng mở đầu bằng ぼ
ぼ
し
222
ぼ
う
142
ぼ
り
112
ぼ
こ
73
ぼ
え
38
ぼ
さ
37
ぼ
ん
31
ぼ
く
29
ぼ
ろ
29
ぼ
と
28
ぼ
つ
23
ぼ
ら
23
曾我物語 · 1671
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 22
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 36
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 35
蝦夷方言藻汐草 坤巻
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 22
物類称呼
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 100
蝦夷方言藻汐草 坤巻
蝦夷方言(Wereldmuseum Leiden) · tr. 77 · 1792
蝦夷方言藻汐草 坤巻
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 95
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 97