Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
ぼせ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
ぼ
せ
21 lần
Tất cả
21
Viết tay & mộc bản
19
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
ぼ
せ
し
5
ぼ
せ
ど
3
ぼ
せ
て
2
ぼ
せ
と
2
ぼ
せ
ま
2
ぼ
せ
う
1
ぼ
せ
さ
1
ぼ
せ
た
1
ぼ
せ
ぬ
1
ぼ
せ
ば
1
ぼ
せ
ん
1
ぼ
せ
給
1
Cùng mở đầu bằng ぼ
ぼ
し
222
ぼ
う
142
ぼ
り
112
ぼ
こ
73
ぼ
え
38
ぼ
さ
37
ぼ
ん
31
ぼ
く
29
ぼ
ろ
29
ぼ
と
28
ぼ
つ
23
ぼ
ら
23
椿説弓張月
女郎花物語
曾我物語 · 1671
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
曾我物語 · 1671
好色一代男 · 1682
椿説弓張月
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
女郎花物語
源氏物語 · 1654
雨月物語 · 1776
椿説弓張月
女郎花物語
源氏物語 · 1654
曾我物語 · 1671
曾我物語 · 1671
うすゆき物語 · 1691
源氏物語 · 1654
椿説弓張月
物類称呼
春色梅児与美