Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
みなに
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
み
な
に
12 lần
Cách viết
Tất cả
12
み
な
に
4
み
な
𛂋
2
み
な
𛂌
2
み
な
𛂇
1
み
𛂂
に
1
み
𛂂
𛂌
1
ミ
な
に
1
Tất cả
12
Viết tay & mộc bản
10
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
み
な
な
に
Cùng mở đầu bằng みな
み
な
ら
65
み
な
人
18
み
な
り
17
み
な
か
16
み
な
と
13
み
な
く
11
み
な
こ
11
み
な
ど
9
み
な
れ
9
み
な
い
8
み
な
み
8
み
な
る
8
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
料理秘伝抄 · 1684
料理物語 · 1643
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
万宝料理秘密箱 · 1795
好色一代男 · 1682
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
家伝寿命薬 2巻 · 1782
徒然草 2巻 · 1596–1624