Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
みなり
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
み
な
り
17 lần
Cách viết
Tất cả
17
み
な
り
7
み
な
𛃶
3
み
𛂂
り
2
ミ
𛂂
り
2
み
な
𛃲
1
み
𛂂
𛃶
1
ミ
な
り
1
Tất cả
17
Viết tay & mộc bản
16
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
み
な
な
り
Cùng mở đầu bằng みな
み
な
ら
65
み
な
人
18
み
な
か
16
み
な
と
13
み
な
に
12
み
な
く
11
み
な
こ
11
み
な
ど
9
み
な
れ
9
み
な
い
8
み
な
み
8
み
な
る
8
雨月物語 · 1776
うすゆき物語 · 1691
竹斎
虚南留別志 · 1834
うすゆき物語 · 1691
仁勢物語
仁勢物語
歌学提要 · 1843–50
傾城買四十八手
傾城買四十八手
武家義理物語 · 1688
女郎花物語
玉くしげ · 1789
女郎花物語
椿説弓張月
虚南留別志 · 1834
物類称呼