Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
みなれ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
み
な
れ
9 lần
Cách viết
Tất cả
9
み
な
れ
4
み
𛂂
れ
3
ミ
な
れ
1
ミ
𛂂
れ
1
Tất cả
9
Viết tay & mộc bản
9
Chưa phân loại
0
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
み
な
な
れ
Cùng mở đầu bằng みな
み
な
ら
65
み
な
人
18
み
な
り
17
み
な
か
16
み
な
と
13
み
な
に
12
み
な
く
11
み
な
こ
11
み
な
ど
9
み
な
い
8
み
な
み
8
み
な
る
8
うすゆき物語 · 1691
雨月物語 · 1776
椿説弓張月
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
伊曾保物語 · 1624–45
雨月物語 · 1776
源氏物語 · 1654
武家義理物語 · 1688
うすゆき物語 · 1691