Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
もあし
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
も
あ
し
15 lần
Cách viết
Tất cả
15
も
あ
𛁅
12
も
あ
し
1
も
あ
𛁈
1
モ
ア
シ
1
Tất cả
15
Viết tay & mộc bản
12
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
も
あ
あ
し
Cùng mở đầu bằng もあ
も
あ
ら
205
も
あ
り
179
も
あ
る
135
も
あ
れ
58
も
あ
へ
37
も
あ
ま
26
も
あ
は
19
も
あ
の
16
も
あ
ん
14
も
あ
た
13
も
あ
つ
13
も
あ
や
10
椿説弓張月
料理物語 · 1643
玉くしげ · 1789
歌学提要 · 1843–50
女郎花物語
料理物語 · 1643
料理秘伝抄 · 1684
曾我物語 · 1671
竹斎
養蚕秘録 · 1803
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
女郎花物語
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 13
春色梅児与美
春色梅児与美