Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
もあり
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
も
あ
り
179 lần
Cách viết
Tất cả
179
も
あ
り
139
も
あ
𛃶
15
も
あ
𛃴
10
𛃚
あ
り
8
も
あ
𛃲
5
も
あ
𛃱
1
も
𛀂
り
1
Tất cả
179
Viết tay & mộc bản
119
Chưa phân loại
56
Hoạt tự
4
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
も
あ
あ
り
Cùng mở đầu bằng もあ
も
あ
ら
205
も
あ
る
135
も
あ
れ
58
も
あ
へ
37
も
あ
ま
26
も
あ
は
19
も
あ
の
16
も
あ
し
15
も
あ
ん
14
も
あ
た
13
も
あ
つ
13
も
あ
や
10
好色一代男 · 1682
歌学提要 · 1843–50
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
好色一代男 · 1682
おらが春 · 1878
膳部料理抄
女郎花物語
女郎花物語
竹斎
膳部料理抄
仁勢物語
膳部料理抄
好色一代男 · 1682
竹斎
養蚕秘録 · 1803
女郎花物語
好色一代男 · 1682
曾我物語 · 1671
料理物語 · 1643
椿説弓張月
膳部料理抄
料理物語 · 1643
吉利支丹物語