Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
もあま
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
も
あ
ま
26 lần
Cách viết
Tất cả
26
も
あ
ま
19
も
あ
𛃄
5
も
あ
𛃆
2
Tất cả
26
Viết tay & mộc bản
24
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
も
あ
あ
ま
Cùng mở đầu bằng もあ
も
あ
ら
205
も
あ
り
179
も
あ
る
135
も
あ
れ
58
も
あ
へ
37
も
あ
は
19
も
あ
の
16
も
あ
し
15
も
あ
ん
14
も
あ
た
13
も
あ
つ
13
も
あ
や
10
武家義理物語 · 1688
源氏物語
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
曾我物語 · 1671
雨月物語 · 1776
源氏物語 · 1654
吉利支丹物語
椿説弓張月
女郎花物語
曾我物語 · 1671
雨月物語 · 1776
伊曾保物語 · 1624–45
源氏物語 · 1654
武家義理物語 · 1688
武家義理物語 · 1688
女郎花物語
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
曾我物語 · 1671
竹斎
竹斎
曾我物語 · 1671
曾我物語 · 1671
女郎花物語
源氏物語