Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
る所な
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
る
所
な
30 lần
Cách viết
Tất cả
30
𛃻
所
な
12
ル
所
ナ
6
る
所
な
4
る
所
𛂂
2
𛃻
所
𛂂
2
𛃸
所
な
1
𛃼
所
な
1
𛃼
所
𛂂
1
𛃽
所
な
1
Tất cả
30
Viết tay & mộc bản
20
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
る
所
所
な
Cùng mở đầu bằng る所
る
所
に
42
る
所
へ
37
る
所
の
32
る
所
を
22
る
所
は
20
る
所
あ
15
る
所
も
13
る
所
と
10
る
所
が
5
る
所
で
5
る
所
ま
4
る
所
だ
3
好色一代男 · 1682
二人比丘尼
飯百珍伝
椿説弓張月
仁勢物語
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
養蚕秘録 · 1803
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
雨月物語 · 1776
武家義理物語 · 1688
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
武家義理物語 · 1688
吉利支丹物語
雨月物語 · 1776
膳部料理抄
日本永代蔵 · 1688
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 63 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 21 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 14 · 1798
天學便蒙図説
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 117 · 1798
草津温泉誌 全 · tr. 9 · 1888
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 45 · 1798
土佐古今ノ地震 · tr. 27 · 1923
小野湖山翁小伝 · tr. 20 · 1931
愛知岐阜福井三県 大地震見聞録(内題) · tr. 71 · 1891