Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
る所は
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
る
所
は
20 lần
Cách viết
Tất cả
20
𛃻
所
𛂞
8
ル
所
ハ
3
る
所
は
2
る
所
𛂣
2
𛃻
所
ハ
2
る
所
𛂢
1
る
所
𛂦
1
𛃸
所
𛂞
1
Tất cả
20
Viết tay & mộc bản
14
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
る
所
所
は
Cùng mở đầu bằng る所
る
所
に
42
る
所
へ
37
る
所
の
32
る
所
な
30
る
所
を
22
る
所
あ
15
る
所
も
13
る
所
と
10
る
所
が
5
る
所
で
5
る
所
ま
4
る
所
だ
3
おらが春 · 1878
吉利支丹物語
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
雨月物語 · 1776
武家義理物語 · 1688
玉くしげ · 1789
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
養蚕秘録 · 1803
二人比丘尼
伊曾保物語 · 1624–45
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
料理珍味集
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 84 · 1798
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 29 · 1798
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 42
天學便蒙図説