Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
る所の
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
る
所
の
32 lần
Cách viết
Tất cả
32
る
所
の
11
ル
所
ノ
7
𛃻
所
の
7
𛃻
所
𛂙
2
𛃼
所
の
2
る
所
𛂜
1
𛃸
所
の
1
𛃻
所
𛂜
1
Tất cả
32
Viết tay & mộc bản
12
Chưa phân loại
15
Hoạt tự
5
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
る
所
所
の
Cùng mở đầu bằng る所
る
所
に
42
る
所
へ
37
る
所
な
30
る
所
を
22
る
所
は
20
る
所
あ
15
る
所
も
13
る
所
と
10
る
所
が
5
る
所
で
5
る
所
ま
4
る
所
だ
3
鼎左秘録 · 1852
養蚕秘録 · 1803
竹斎
虚南留別志 · 1834
竹斎
好色一代男 · 1682
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1659
虚南留別志 · 1834
歌学提要 · 1843–50
虚南留別志 · 1834
鼎左秘録 · 1852
物類称呼
西洋/料理新書 · tr. 38 · 1874
量地指南 巻之二(内題) · tr. 8 · 1733?
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 34 · 1798
物類称呼
物類称呼
日本温泉考 · tr. 45 · 1880
春色梅児与美
広益秘事大全 3巻. [4] · tr. 28 · 1853
国字断毒論 1巻附1巻 · tr. 29 · 1814
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 58 · 1798
江戸名所図会 20巻 巻之9 · tr. 26 · 1834
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 15
物類称呼
百科全書 地文學 全 · tr. 5 · 1882
豊橋志要 · tr. 50 · 1909
東参河資料叢書. 第1編 · tr. 6 · 1933
地形論 巻二 · tr. 31 · 1879
百科全書 地文學 全 · tr. 12 · 1882