Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
九つ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
九
つ
22 lần
Cách viết
Tất cả
22
九
ツ
12
九
つ
10
Tất cả
22
Viết tay & mộc bản
15
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
九
つ
時
6
九
つ
と
2
九
つ
な
2
九
つ
に
2
九
つ
の
2
九
つ
が
1
九
つ
さ
1
九
つ
を
1
九
つ
前
1
九
つ
小
1
九
つ
持
1
九
つ
蔵
1
Cùng mở đầu bằng 九
九
月
125
九
年
104
九
十
100
九
升
69
九
斗
69
九
日
69
九
百
67
九
拾
58
九
州
50
九
石
48
九
郎
24
九
と
22
伊曾保物語 · 1659
養蚕秘録 · 1803
竹斎
日本永代蔵 · 1688
養蚕秘録 · 1803
曾我物語 · 1671
浮世風呂 · 1809
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
養蚕秘録 · 1803
伊曾保物語 · 1624–45
うすゆき物語 · 1691
日本永代蔵 · 1688
養蚕秘録 · 1803
春色梅児与美
御先手組江戸御屋敷御門番勤方 · 1855
御先手組江戸御屋敷御門番勤方 · 1855
御先手組江戸御屋敷御門番勤方 · 1855
物類称呼
春色梅児与美
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 21