Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
九月
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
九
月
125 lần
Tất cả
125
Viết tay & mộc bản
20
Chưa phân loại
53
Hoạt tự
52
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
九
月
十
17
九
月
の
6
九
月
に
4
九
月
九
4
九
月
二
4
九
月
三
3
九
月
初
3
九
月
廿
3
九
月
七
2
九
月
下
2
九
月
六
2
九
月
な
1
Cùng mở đầu bằng 九
九
年
104
九
十
100
九
升
69
九
斗
69
九
日
69
九
百
67
九
拾
58
九
州
50
九
石
48
九
郎
24
九
つ
22
九
と
22
好色一代男 · 1682
虚南留別志 · 1834
おらが春 · 1878
養蚕秘録 · 1803
雨月物語 · 1776
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
仁勢物語
かてもの · 1916
御前菓子秘伝抄 · 1761
曾我物語 · 1671
好色一代男 · 1682
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
南総里見八犬伝 · 1823
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
雨月物語 · 1776
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
浮世風呂 · 1809
料理物語 · 1643
万宝料理秘密箱 · 1795
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
中山伝信録 巻四 · tr. 27 · 1721
賀茂社記録. 第12冊
暴瀉須知 · tr. 13 · 1880
Sibu Congkan Sanbian400-寇準-忠愍公詩集-1-1 · tr. 149
地災撮要. 巻11-12(地震之部) · tr. 43 · 1888
御返答口上覚 · tr. 1
Sibu Congkan Sanbian400-寇準-忠愍公詩集-1-1 · tr. 10
温古集 四巻 · tr. 55
中山伝信録 巻一 · tr. 31 · 1721
天竜川通船難渋願并取極書 · tr. 1 · 1916
中山伝信録 巻一、巻二 · tr. 32 · 1721
御先手組江戸御屋敷御門番勤方 · 1855
物類称呼
中山伝信録 巻二 · tr. 52 · 1721
中山伝信録 巻六 · tr. 39 · 1721
広益秘事大全 3巻. [4] · tr. 29 · 1853
病家心得艸 (上・下) · tr. 54
物類称呼
NPM外交部寄存條約影像 910000098001 中韓通商條約 001大清國大韓國通商條約 · tr. 17 · 1899
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 26
中山伝信録 巻四 · tr. 45 · 1721
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 23
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 106
覚 · tr. 1 · 1866
琉球談 · tr. 18 · 1790
物類称呼
御先手組江戸御屋敷御門番勤方 · tr. 22 · 1855
預り申金子之事 · tr. 3 · 1814