Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
九州
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
九
州
50 lần
Tất cả
50
Viết tay & mộc bản
6
Chưa phân loại
40
Hoạt tự
4
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
九
州
に
25
九
州
及
5
九
州
の
3
九
州
四
3
九
州
を
2
九
州
と
1
九
州
共
1
九
州
山
1
九
州
辺
1
九
州
通
1
Cùng mở đầu bằng 九
九
月
125
九
年
104
九
十
100
九
升
69
九
斗
69
九
日
69
九
百
67
九
拾
58
九
石
48
九
郎
24
九
つ
22
九
と
22
飯百珍伝
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
虚南留別志 · 1834
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
Sibu Congkan0444-魏徵-羣書治要-16-02 · tr. 127
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
Sibu Congkan0446-魏徵-羣書治要-16-04 · tr. 71
物類称呼
物類称呼
物類称呼
小野湖山翁小伝 · tr. 19 · 1931
琉球新誌 図附 上 · tr. 2 · 1873