Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
交て
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
交
て
9 lần
Cách viết
Tất cả
9
交
て
5
交
𛁳
4
Tất cả
9
Viết tay & mộc bản
8
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
交
て
出
1
交
て
廿
1
交
て
後
1
交
て
甘
1
交
て
盛
1
交
て
砂
1
交
て
粒
1
交
て
船
1
交
て
蒸
1
Cùng mở đầu bằng 交
交
易
42
交
り
18
交
通
11
交
合
9
交
る
7
交
は
6
交
せ
5
交
を
4
交
付
4
交
代
4
交
に
3
交
へ
3
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
餅菓子即席/手製集 · 1805
菓子話船橋 · 1841
万宝料理秘密箱 · 1795
膳部料理抄
料理珍味集
菓子話船橋 · 1841
春色梅児与美