Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
交り
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
交
り
18 lần
Cách viết
Tất cả
18
交
り
7
交
リ
6
交
𛃶
5
Tất cả
18
Viết tay & mộc bản
10
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
交
り
て
6
交
り
い
1
交
り
け
1
交
り
せ
1
交
り
は
1
交
り
も
1
交
り
や
1
交
り
出
1
交
り
浅
1
交
り
物
1
Cùng mở đầu bằng 交
交
易
42
交
通
11
交
て
9
交
合
9
交
る
7
交
は
6
交
せ
5
交
を
4
交
付
4
交
代
4
交
に
3
交
へ
3
おらが春 · 1878
雨月物語 · 1776
膳部料理抄
養蚕秘録 · 1803
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
菓子話船橋 · 1841
おらが春 · 1878
虚南留別志 · 1834
春色梅児与美
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 45 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 39 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 56 · 1798
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 20 · 1798
沖縄県地誌畧 · tr. 13 · 1885
沖縄県地誌畧 · tr. 11 · 1885