Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
交易
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
交
易
42 lần
Tất cả
42
Viết tay & mộc bản
4
Chưa phân loại
38
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
交
易
す
8
交
易
の
6
交
易
し
4
交
易
せ
4
交
易
を
4
交
易
物
2
交
易
あ
1
交
易
な
1
交
易
に
1
交
易
也
1
交
易
相
1
Cùng mở đầu bằng 交
交
り
18
交
通
11
交
て
9
交
合
9
交
る
7
交
は
6
交
せ
5
交
を
4
交
付
4
交
代
4
交
に
3
交
へ
3
雨月物語 · 1776
椿説弓張月
雨月物語 · 1776
椿説弓張月
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 120 · 1798
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 12
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 98 · 1798
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 17
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 84 · 1798
南島志 全 · tr. 44
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 81 · 1798
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 12
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 40 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 19 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 39 · 1798
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 21
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 98 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 54 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 6 · 1798
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 21
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 83 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 121 · 1798
蝦夷奇観(北海道大学附属図書館) · tr. 44 · 1848–55
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 16
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 120 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 83 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 122 · 1798
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 12
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 77 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 120 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 84 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 6 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 122 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 40 · 1798
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 47
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 83 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 60 · 1798
琉球新誌 図附 下 · tr. 20 · 1873
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 55 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 82 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 6 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 83 · 1798