Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
住居す
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
住
居
す
6 lần
Cách viết
Tất cả
6
住
居
ス
4
住
居
す
2
Tất cả
6
Viết tay & mộc bản
1
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
住
居
居
す
Cùng mở đầu bằng 住居
住
居
の
7
住
居
し
3
住
居
せ
3
住
居
に
3
住
居
を
2
住
居
見
2
住
居
さ
1
住
居
そ
1
住
居
で
1
住
居
と
1
住
居
な
1
住
居
は
1
雨月物語 · 1776
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 104 · 1798
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 28 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 28 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 61 · 1798