Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
住居
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
住
居
48 lần
Tất cả
48
Viết tay & mộc bản
12
Chưa phân loại
34
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
住
居
の
7
住
居
す
6
住
居
し
3
住
居
せ
3
住
居
に
3
住
居
を
2
住
居
見
2
住
居
さ
1
住
居
そ
1
住
居
で
1
住
居
と
1
住
居
な
1
Cùng mở đầu bằng 住
住
し
16
住
な
16
住
け
15
住
の
13
住
む
10
住
所
10
住
ひ
9
住
人
9
住
吉
9
住
家
9
住
せ
8
住
持
8
好色一代男 · 1682
雨月物語 · 1776
浮世風呂 · 1809
武家義理物語 · 1688
武家義理物語 · 1688
雨月物語 · 1776
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
好色一代男 · 1682
雨月物語 · 1776
武家義理物語 · 1688
雨月物語 · 1776
武家義理物語 · 1688
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 104 · 1798
御先手組江戸御屋敷御門番勤方 · 1855
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 5 · 1798
物類称呼
比翼連理花迺志満台
[善光寺地震に関する冊子] · tr. 2
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 28 · 1798
春色梅児与美
虎列剌予防の諭解 1巻 · tr. 29 · 1880
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 29 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 38 · 1798
春色梅児与美
春色梅児与美
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 120 · 1798
春色梅児与美
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 12
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 63 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 28 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 5 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 106 · 1798
春色梅児与美
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 60 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 77 · 1798
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 23
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 30 · 1798
比翼連理花迺志満台
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 50
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 61 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 98 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 61 · 1798
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 21
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 9 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 5 · 1798
春色梅児与美
徒然草 2巻 · 1596–1624
百科全書 地文學 全 · tr. 37 · 1882