Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
居す
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
居
す
12 lần
Cách viết
Tất cả
12
居
ス
7
居
す
5
Tất cả
12
Viết tay & mộc bản
2
Chưa phân loại
9
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
居
す
る
4
居
す
が
1
居
す
ゆ
1
居
す
れ
1
Cùng mở đầu bằng 居
居
る
233
居
た
109
居
て
83
居
な
42
居
ま
36
居
の
35
居
起
27
居
ら
24
居
し
18
居
け
17
居
に
17
居
り
17
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
雨月物語 · 1776
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 61 · 1798
蕃談 · tr. 156
春色梅児与美
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 28 · 1798
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 104 · 1798
江戸名所図会 20巻 巻之11 · tr. 34 · 1836
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 28 · 1798
三好泰喬氏手録他 · tr. 8 · 1917
百科全書 地文學 全 · tr. 33 · 1882