Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
例な
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
例
な
20 lần
Cách viết
Tất cả
20
例
な
10
例
ナ
7
例
𛂂
3
Tất cả
20
Viết tay & mộc bản
8
Chưa phân loại
8
Hoạt tự
4
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
例
な
り
8
例
な
き
3
例
な
く
2
例
な
し
2
例
な
ら
1
Cùng mở đầu bằng 例
例
の
38
例
年
15
例
と
11
例
も
8
例
を
8
例
に
7
例
は
5
例
有
4
例
よ
3
例
之
3
例
あ
2
例
す
2
養蚕秘録 · 1803
椿説弓張月
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
雨月物語 · 1776
日本永代蔵 · 1688
雨月物語 · 1776
比翼連理花迺志満台
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 22 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 44 · 1798
勇魚取絵詞 · tr. 44 · 1832
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 33 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 44 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 42 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 45 · 1798
徒然草 2巻 · 1596–1624
東参名勝案内 · tr. 40 · 1901
土佐古今ノ地震 · tr. 9 · 1923
百科全書 地文學 全 · tr. 9 · 1882