Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
例の
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
例
の
38 lần
Cách viết
Tất cả
38
例
の
34
例
𛂙
3
例
𛂜
1
Tất cả
38
Viết tay & mộc bản
22
Chưa phân loại
10
Hoạt tự
6
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
例
の
事
6
例
の
如
4
例
の
な
2
例
の
通
2
例
の
う
1
例
の
か
1
例
の
じ
1
例
の
や
1
例
の
今
1
例
の
伏
1
例
の
先
1
例
の
十
1
Cùng mở đầu bằng 例
例
な
20
例
年
15
例
と
11
例
も
8
例
を
8
例
に
7
例
は
5
例
有
4
例
よ
3
例
之
3
例
あ
2
例
す
2
養蚕秘録 · 1803
玉くしげ · 1789
菓子話船橋 · 1841
浮世風呂 · 1809
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
虚南留別志 · 1834
餅菓子即席/手製集 · 1805
餅菓子即席/手製集 · 1805
養蚕秘録 · 1803
浮世風呂 · 1809
養蚕秘録 · 1803
浮世風呂 · 1809
仁勢物語
女郎花物語
菓子話船橋 · 1841
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
浮世風呂 · 1809
玉くしげ · 1789
雨月物語 · 1776
勇魚取絵詞 · tr. 42 · 1832
勇魚取絵詞 · tr. 38 · 1832
春色梅児与美
勇魚取絵詞 · tr. 24 · 1832
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
物類称呼
春色梅児与美
勇魚取絵詞 · tr. 40 · 1832
春色梅児与美
日本漂流譚 · tr. 147 · 1893
豊橋市史談 · tr. 105 · 1916
豊橋の年中行事 · tr. 30 · 1935
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 52 · 1928
豊橋の年中行事 · tr. 28 · 1935
土佐古今ノ地震 · tr. 35 · 1923