Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
例を
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
例
を
8 lần
Cách viết
Tất cả
8
例
ヲ
3
例
𛄜
3
例
を
2
Tất cả
8
Viết tay & mộc bản
2
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
4
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
例
を
い
1
例
を
お
1
例
を
推
1
例
を
示
1
例
を
見
1
Cùng mở đầu bằng 例
例
の
38
例
な
20
例
年
15
例
と
11
例
も
8
例
に
7
例
は
5
例
有
4
例
よ
3
例
之
3
例
あ
2
例
す
2
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
養蚕秘録 · 1803
物類称呼
明治小學塵劫記 卷1 · tr. 38 · 1873–80
豊橋商工案内. 昭和15年度版 · tr. 27 · 1940
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 61
天然痘予防注意兼種痘者之注意 · tr. 5
天然痘予防注意兼種痘者之注意 · tr. 5