Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
八町
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
八
町
41 lần
Tất cả
41
Viết tay & mộc bản
16
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
20
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
八
町
礫
12
八
町
な
4
八
町
の
3
八
町
に
2
八
町
と
1
八
町
は
1
八
町
二
1
八
町
許
1
Cùng mở đầu bằng 八
八
十
143
八
月
96
八
百
84
八
日
76
八
年
66
八
九
49
八
斗
48
八
拾
47
八
は
46
八
重
46
八
升
45
八
が
40
椿説弓張月
好色一代男 · 1682
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
好色一代男 · 1682
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
能登地誌略 · tr. 17 · 1878
史籍集覽 朝鮮陣古文・細井廣澤記・颶風紀事・天明七年將軍宣下次第書 全 · tr. 23
江戸名所図会 20巻 巻之6 · tr. 14 · 1834
量地指南 巻之二(内題) · tr. 25 · 1733?
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 111 · 1798
小野湖山翁小伝 · tr. 28 · 1931
沖縄県地誌畧 · tr. 27 · 1885
沖縄縣地誌略 · tr. 34 · 1884
沖縄県地誌畧 · tr. 29 · 1885
沖縄県地誌畧 · tr. 31 · 1885
沖縄縣地誌略 · tr. 36 · 1884
沖縄県地誌畧 · tr. 27 · 1885
豊橋の年中行事 · tr. 17 · 1935
豊橋商工案内 · tr. 41 · 1928
沖縄県地誌畧 · tr. 14 · 1885
沖縄県地誌畧 · tr. 29 · 1885
沖縄県地誌畧 · tr. 31 · 1885
沖縄県地誌畧 · tr. 29 · 1885
豊橋の年中行事 · tr. 12 · 1935
沖縄県地誌畧 · tr. 29 · 1885
豊橋志要 · tr. 54 · 1909
沖縄縣地誌略 · tr. 32 · 1884
豊橋志要 · tr. 56 · 1909
豊橋志要 · tr. 52 · 1909
豊橋志要 · tr. 52 · 1909