Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
内な
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
内
な
16 lần
Cách viết
Tất cả
16
内
な
13
内
𛂂
2
内
ナ
1
Tất cả
16
Viết tay & mộc bản
13
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
内
な
れ
4
内
な
し
3
内
な
ん
2
内
な
た
1
内
な
ま
1
内
な
り
1
内
な
る
1
Cùng mở đầu bằng 内
内
に
308
内
の
95
内
証
76
内
へ
51
内
義
45
内
を
38
内
及
29
内
は
25
内
裏
21
内
よ
20
内
蔵
19
内
談
19
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
養蚕秘録 · 1803
日本永代蔵 · 1688
仁勢物語
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
浮世風呂 · 1809
伊曾保物語 · 1624–45
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
南総里見八犬伝 · 1823
伊曾保物語 · 1659
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
伊曾保物語 · 1659
これこれ草 2巻. [2] · tr. 39 · 1853
愛知岐阜福井三県 大地震見聞録(内題) · tr. 77 · 1891
豊橋市史談 · tr. 165 · 1916