Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
内地
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
内
地
9 lần
Tất cả
9
Viết tay & mộc bản
0
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
5
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
内
地
の
1
内
地
方
1
Cùng mở đầu bằng 内
内
に
308
内
の
95
内
証
76
内
へ
51
内
義
45
内
を
38
内
及
29
内
は
25
内
裏
21
内
よ
20
内
蔵
19
内
談
19
琉球新誌 巻下 · tr. 26 · 1873
琉球新誌 巻上 · tr. 21 · 1873
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 28 · 1798
琉球新誌 図附 下 · tr. 20 · 1873
地形論 巻二 · tr. 47 · 1879
豊橋市史談 · tr. 256 · 1916
百科全書 地文學 全 · tr. 16 · 1882
豊橋市水道誌 · tr. 82 · 1930
豊橋市史談 · tr. 94 · 1916