Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
内大
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
内
大
10 lần
Tất cả
10
Viết tay & mộc bản
1
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
6
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
内
大
臣
3
内
大
勢
1
Cùng mở đầu bằng 内
内
に
308
内
の
95
内
証
76
内
へ
51
内
義
45
内
を
38
内
及
29
内
は
25
内
裏
21
内
よ
20
内
蔵
19
内
談
19
類聚名義抄(観智院本)僧下 · 1150–99
物類称呼
春色梅児与美
箱根温泉誌 全 · tr. 36 · 1887
徒然草 2巻 · 1596–1624
沖縄県地誌畧 · tr. 8 · 1885
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 55 · 1928
豊橋市史談 · tr. 52 · 1916
豊橋市史談 · tr. 104 · 1916
徒然草 2巻 · 1596–1624