Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
別あ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
別
あ
11 lần
Cách viết
Tất cả
11
別
あ
9
別
ア
2
Tất cả
11
Viết tay & mộc bản
7
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
別
あ
る
5
別
あ
り
4
別
あ
た
1
Cùng mở đầu bằng 別
別
に
68
別
れ
58
別
の
44
別
し
32
別
な
24
別
種
14
別
当
10
別
る
9
別
を
9
別
か
8
別
有
8
別
物
8
南総里見八犬伝 · 1823
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
玉くしげ · 1789
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
養蚕秘録 · 1803
酒説養生論 7巻 · tr. 151 · 1729
麻疹要論 · tr. 13 · 1799
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 62 · 1798
救急撮要 · tr. 71 · 1858