Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
別当
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
別
当
10 lần
Tất cả
10
Viết tay & mộc bản
2
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
4
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
別
当
と
2
別
当
の
2
別
当
入
2
別
当
は
1
別
当
人
1
別
当
手
1
別
当
永
1
Cùng mở đầu bằng 別
別
に
68
別
れ
58
別
の
44
別
し
32
別
な
24
別
種
14
別
あ
11
別
る
9
別
を
9
別
か
8
別
有
8
別
物
8
椿説弓張月
椿説弓張月
物類称呼
物類称呼
賀茂社記録. 第12冊
物類称呼
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624