Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
別な
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
別
な
24 lần
Cách viết
Tất cả
24
別
な
12
別
𛂂
9
別
ナ
3
Tất cả
24
Viết tay & mộc bản
15
Chưa phân loại
8
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
別
な
り
6
別
な
し
4
別
な
ら
2
別
な
る
2
別
な
が
1
別
な
き
1
別
な
く
1
別
な
ま
1
別
な
も
1
別
な
事
1
別
な
詮
1
Cùng mở đầu bằng 別
別
に
68
別
れ
58
別
の
44
別
し
32
別
種
14
別
あ
11
別
当
10
別
る
9
別
を
9
別
か
8
別
有
8
別
物
8
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
武家義理物語 · 1688
歌学提要 · 1843–50
武家義理物語 · 1688
日本永代蔵 · 1688
南総里見八犬伝 · 1823
日本永代蔵 · 1688
料理物語 · 1643
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
二人比丘尼
養蚕秘録 · 1803
二人比丘尼
歌学提要 · 1843–50
浮世風呂 · 1809
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 48
春色梅児与美
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 42 · 1798
物類称呼
比翼連理花迺志満台
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 15 · 1798
天學便蒙図説
豊橋市史談 · tr. 177 · 1916