Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
利な
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
利
な
12 lần
Cách viết
Tất cả
12
利
な
5
利
𛂂
5
利
ナ
2
Tất cả
12
Viết tay & mộc bản
5
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
利
な
る
3
利
な
う
2
利
な
し
1
利
な
ど
1
利
な
は
1
利
な
り
1
Cùng mở đầu bằng 利
利
を
65
利
発
27
利
の
21
利
に
19
利
用
12
利
す
11
利
銀
10
利
あ
9
利
口
8
利
加
6
利
害
6
利
根
6
椿説弓張月
椿説弓張月
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
玉くしげ · 1789
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
麗斎叢書. 20 · tr. 99
比翼連理花迺志満台
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 112 · 1798
物類称呼
百科全書 地文學 全 · tr. 23 · 1882
東三河之古城 · tr. 18 · 1934
豊橋市史談 · tr. 83 · 1916