Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
利に
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
利
に
19 lần
Cách viết
Tất cả
19
利
に
8
利
𛂌
6
利
𛂋
2
利
ニ
1
利
𛂉
1
利
𛂍
1
Tất cả
19
Viết tay & mộc bản
10
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
5
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
利
に
つ
3
利
に
か
1
利
に
た
1
利
に
て
1
利
に
の
1
利
に
一
1
利
に
入
1
利
に
憑
1
利
に
至
1
利
に
興
1
利
に
走
1
利
に
進
1
Cùng mở đầu bằng 利
利
を
65
利
発
27
利
の
21
利
な
12
利
用
12
利
す
11
利
銀
10
利
あ
9
利
口
8
利
加
6
利
害
6
利
根
6
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
南総里見八犬伝 · 1823
南総里見八犬伝 · 1823
日本永代蔵 · 1688
浮世風呂 · 1809
雨月物語 · 1776
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
菓子話船橋 · 1841
雨月物語 · 1776
比翼連理花迺志満台
養生随筆 三冊(上・中・下) · tr. 54
暴瀉須知 · tr. 9 · 1880
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 44 · 1798
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624
小野湖山翁小伝 · tr. 25 · 1931
豊橋市水道誌 · tr. 54 · 1930