Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
利用
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
利
用
12 lần
Tất cả
12
Viết tay & mộc bản
1
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
9
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
利
用
し
2
利
用
の
1
利
用
を
1
利
用
備
1
利
用
及
1
Cùng mở đầu bằng 利
利
を
65
利
発
27
利
の
21
利
に
19
利
な
12
利
す
11
利
銀
10
利
あ
9
利
口
8
利
加
6
利
害
6
利
根
6
養蚕秘録 · 1803
中山伝信録 巻一 · tr. 22 · 1721
中山伝信録 巻一、巻二 · tr. 20 · 1721
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 42
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 42
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 19
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 19
豊橋商工案内. 昭和15年度版 · tr. 20 · 1940
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 42
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 40
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 38
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 42