Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
化し
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
化
し
27 lần
Cách viết
Tất cả
27
化
𛁅
18
化
シ
8
化
し
1
Tất cả
27
Viết tay & mộc bản
15
Chưa phân loại
9
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
化
し
て
8
化
し
た
6
化
し
染
2
化
し
が
1
化
し
ぬ
1
化
し
ま
1
化
し
本
1
Cùng mở đầu bằng 化
化
の
20
化
す
11
化
粧
11
化
十
10
化
を
7
化
に
6
化
之
5
化
物
5
化
生
5
化
鳥
5
化
な
4
化
あ
3
雨月物語 · 1776
玉くしげ · 1789
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
養蚕秘録 · 1803
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
琉球談 · tr. 18 · 1790
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 19 · 1798
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 63 · 1798
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 63 · 1798
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 63 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 42 · 1798
百科全書 地文學 全 · tr. 51 · 1882
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 55
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 56