Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
化す
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
化
す
11 lần
Cách viết
Tất cả
11
化
す
9
化
ス
2
Tất cả
11
Viết tay & mộc bản
5
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
化
す
る
4
化
す
に
1
化
す
ま
1
化
す
頃
1
Cùng mở đầu bằng 化
化
し
27
化
の
20
化
粧
11
化
十
10
化
を
7
化
に
6
化
之
5
化
物
5
化
生
5
化
鳥
5
化
な
4
化
あ
3
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
玉くしげ · 1789
日本永代蔵 · 1688
おらが春 · 1878
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 58 · 1798
物類称呼
食品国歌 2巻 · tr. 29 · 1787
千蟲譜 3巻. [2] · tr. 65 · 1800–99
物類称呼
飲水の心得 : 伝染病の予防 · tr. 28 · 1880