Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
化粧
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
化
粧
11 lần
Tất cả
11
Viết tay & mộc bản
4
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
化
粧
を
2
化
粧
が
1
化
粧
さ
1
化
粧
し
1
化
粧
な
1
化
粧
の
1
化
粧
は
1
化
粧
も
1
Cùng mở đầu bằng 化
化
し
27
化
の
20
化
す
11
化
十
10
化
を
7
化
に
6
化
之
5
化
物
5
化
生
5
化
鳥
5
化
な
4
化
あ
3
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
養蚕秘録 · 1803
浮世風呂 · 1809
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
春色梅児与美
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 87
春色梅児与美