Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
十う
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
十
う
11 lần
Cách viết
Tất cả
11
十
ウ
9
十
う
2
Tất cả
11
Viết tay & mộc bản
10
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
十
う
ほ
3
十
う
い
2
十
う
ゑ
1
十
う
を
1
十
う
卵
1
十
う
沫
1
Cùng mở đầu bằng 十
十
五
405
十
二
314
十
六
304
十
八
292
十
三
282
十
七
259
十
九
225
十
四
175
十
年
165
十
一
146
十
月
143
十
日
105
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
御前菓子秘伝抄 · 1761
御前菓子秘伝抄 · 1761
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 111 · 1798