Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
十の
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
十
の
33 lần
Cách viết
Tất cả
33
十
の
22
十
ノ
4
十
𛂙
4
十
𛂜
3
Tất cả
33
Viết tay & mộc bản
17
Chưa phân loại
10
Hoạt tự
6
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
十
の
賀
3
十
の
む
2
十
の
前
2
十
の
物
2
十
の
金
2
十
の
た
1
十
の
と
1
十
の
や
1
十
の
七
1
十
の
三
1
十
の
二
1
十
の
分
1
Cùng mở đầu bằng 十
十
五
402
十
二
314
十
六
304
十
八
292
十
三
282
十
七
258
十
九
225
十
四
175
十
年
163
十
一
146
十
月
142
十
日
105
曾我物語 · 1671
浮世風呂 · 1809
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
傾城買四十八手
御前菓子秘伝抄 · 1761
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
傾城買四十八手
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
浮世風呂 · 1809
おらが春 · 1878
伊曾保物語 · 1624–45
浮世風呂 · 1809
雨月物語 · 1776
伊曾保物語 · 1659
日本永代蔵 · 1688
浮世風呂 · 1809
暦日往来 單 · 1875
増補頭書訓蒙図彙大成 10巻 2:巻之1-3 · tr. 12 · 1789
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
漂流紀事 · tr. 19
漂流紀事 · tr. 125
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
沖縄縣地誌略 · tr. 28 · 1884
徒然草 2巻 · 1596–1624
土佐古今ノ地震 · tr. 42 · 1923
沖縄県地誌畧 · tr. 23 · 1885
小野湖山翁小伝 · tr. 21 · 1931
小野湖山翁小伝 · tr. 27 · 1931