Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
十分
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
十
分
39 lần
Tất cả
39
Viết tay & mộc bản
14
Chưa phân loại
20
Hoạt tự
5
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
十
分
に
8
十
分
一
2
十
分
ぞ
1
十
分
何
1
十
分
善
1
十
分
寒
1
十
分
強
1
十
分
悪
1
十
分
水
1
十
分
濡
1
十
分
熟
1
十
分
請
1
Cùng mở đầu bằng 十
十
五
402
十
二
314
十
六
304
十
八
292
十
三
282
十
七
258
十
九
225
十
四
175
十
年
163
十
一
146
十
月
142
十
日
105
浮世風呂 · 1809
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
玉くしげ · 1789
鼎左秘録 · 1852
鼎左秘録 · 1852
鼎左秘録 · 1852
武家義理物語 · 1688
新編異国料理 · 1861
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
飯百珍伝
鼎左秘録 · 1852
養蚕秘録 · 1803
暴瀉病手当素人心得書 · tr. 1 · 1863
比翼連理花迺志満台
中山伝信録 巻四 · tr. 24 · 1721
天學便蒙図説 · tr. 4
虎列剌予防の諭解 1巻 · tr. 30 · 1880
救急撮要 · tr. 77 · 1858
蕃談 · tr. 158
暦日往来 單 · 1875
虎列剌予防の諭解 1巻 · tr. 21 · 1880
比翼連理花迺志満台
暦日往来 單 · tr. 12 · 1875
暦日往来 單 · 1875
蕃談 · tr. 46
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 39 · 1798
中山伝信録 巻四 · tr. 6 · 1721
暦日往来 單 · 1875
花菖培養録 · tr. 29 · 1853
中山伝信録 巻四 · tr. 24 · 1721
広益秘事大全 3巻. [1] · tr. 37 · 1853
小野湖山翁小伝 · tr. 39 · 1931
熱海獨案内 全 · tr. 19 · 1885–93
袖珍防疫必携 · tr. 39 · 1912
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 45
地形論 巻二 · tr. 17 · 1879