Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
十有
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
十
有
21 lần
Tất cả
21
Viết tay & mộc bản
2
Chưa phân loại
19
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
十
有
七
3
十
有
六
3
十
有
余
2
十
有
二
1
十
有
八
1
十
有
彼
1
Cùng mở đầu bằng 十
十
五
402
十
二
314
十
六
304
十
八
292
十
三
282
十
七
258
十
九
225
十
四
175
十
年
163
十
一
146
十
月
142
十
日
105
養蚕秘録 · 1803
伊曾保物語 · 1659
中山伝信録 巻三 · tr. 18 · 1721
Sibu Congkan0446-魏徵-羣書治要-16-04 · tr. 22
中山伝信録 巻三 · tr. 12 · 1721
これこれ草 2巻. [2] · tr. 36 · 1853
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 16
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 16
中山伝信録 巻三 · tr. 17 · 1721
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 70
中山伝信録 巻六 · tr. 45 · 1721
史籍集覽 朝鮮陣古文・細井廣澤記・颶風紀事・天明七年將軍宣下次第書 全 · tr. 23
Sibu Congkan0443-魏徵-羣書治要-16-01 · tr. 81
中山伝信録 巻三 · tr. 11 · 1721
蝦夷奇観(北海道大学附属図書館) · tr. 44 · 1848–55
蕃談 · tr. 163
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 72
江戸名所図会 20巻 巻之6 · tr. 48 · 1834
中山伝信録 巻六 · tr. 43 · 1721
地災撮要. 巻11-12(地震之部) · tr. 11 · 1888
中山伝信録 巻六 · tr. 43 · 1721