Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
十町
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
十
町
20 lần
Tất cả
20
Viết tay & mộc bản
6
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
10
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
十
町
あ
4
十
町
な
3
十
町
五
2
十
町
の
1
十
町
程
1
Cùng mở đầu bằng 十
十
五
402
十
二
314
十
六
304
十
八
292
十
三
282
十
七
258
十
九
225
十
四
175
十
年
163
十
一
146
十
月
142
十
日
105
南総里見八犬伝 · 1823
日本永代蔵 · 1688
雨月物語 · 1776
椿説弓張月
南総里見八犬伝 · 1823
武家義理物語 · 1688
能登地誌略 · tr. 17 · 1878
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 21
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 85 · 1798
南島志 · tr. 11
沖縄県地誌畧 · tr. 17 · 1885
熱海獨案内 全 · tr. 27 · 1885–93
沖縄縣地誌略 · tr. 22 · 1884
沖縄県地誌畧 · tr. 15 · 1885
沖縄縣地誌略 · tr. 26 · 1884
沖縄県地誌畧 · tr. 35 · 1885
豊橋商工案内 · tr. 231 · 1928
豊橋商工案内 · tr. 231 · 1928
東三河道中記 : 豊橋市及其附近案内 · tr. 115 · 1935
沖縄県地誌畧 · tr. 21 · 1885