Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
十目
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
十
目
53 lần
Tất cả
53
Viết tay & mộc bản
52
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
十
目
の
2
十
目
入
2
十
目
別
2
十
目
す
1
十
目
な
1
十
目
は
1
十
目
ば
1
十
目
ま
1
十
目
わ
1
十
目
但
1
十
目
煎
1
十
目
程
1
Cùng mở đầu bằng 十
十
五
402
十
二
314
十
六
304
十
八
292
十
三
282
十
七
258
十
九
225
十
四
175
十
年
163
十
一
146
十
月
142
十
日
105
鼎左秘録 · 1852
鼎左秘録 · 1852
鼎左秘録 · 1852
餅菓子即席/手製集 · 1805
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
鼎左秘録 · 1852
餅菓子即席/手製集 · 1805
餅菓子即席/手製集 · 1805
餅菓子即席/手製集 · 1805
餅菓子即席/手製集 · 1805
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
餅菓子即席/手製集 · 1805
鼎左秘録 · 1852
餅菓子即席/手製集 · 1805
餅菓子即席/手製集 · 1805
餅菓子即席/手製集 · 1805
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
鼎左秘録 · 1852
菓子話船橋 · 1841
餅菓子即席/手製集 · 1805
鼎左秘録 · 1852
鼎左秘録 · 1852
菓子話船橋 · 1841
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
餅菓子即席/手製集 · 1805
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
御前菓子秘伝抄 · 1761
餅菓子即席/手製集 · 1805
菓子話船橋 · 1841
鼎左秘録 · 1852
菓子話船橋 · 1841
鼎左秘録 · 1852
菓子話船橋 · 1841
餅菓子即席/手製集 · 1805
餅菓子即席/手製集 · 1805
菓子話船橋 · 1841
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
餅菓子即席/手製集 · 1805
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
菓子話船橋 · 1841
餅菓子即席/手製集 · 1805
鼎左秘録 · 1852
新編異国料理 · 1861