Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
十艘
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
十
艘
4 lần
Tất cả
4
Viết tay & mộc bản
1
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
十
艘
の
1
十
艘
何
1
十
艘
東
1
Cùng mở đầu bằng 十
十
五
402
十
二
314
十
六
304
十
八
292
十
三
282
十
七
258
十
九
225
十
四
175
十
年
163
十
一
146
十
月
142
十
日
105
日本永代蔵 · 1688
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 31 · 1798
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 23
地災撮要. 巻11-12(地震之部) · tr. 45 · 1888