Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
卯の
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
卯
の
11 lần
Cách viết
Tất cả
11
卯
の
8
卯
𛂜
3
Tất cả
11
Viết tay & mộc bản
10
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
卯
の
花
9
卯
の
菖
1
卯
の
葉
1
Cùng mở đầu bằng 卯
卯
月
12
卯
年
10
卯
花
5
卯
針
4
卯
冊
3
卯
十
3
卯
兵
2
卯
位
1
卯
南
1
卯
夏
1
卯
日
1
卯
木
1
おらが春 · 1878
竹斎
おらが春 · 1878
万宝料理秘密箱 · 1795
二人比丘尼
菓子話船橋 · 1841
南総里見八犬伝 · 1823
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
膳部料理抄
暦日往来 單 · 1875