Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
卯月
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
卯
月
12 lần
Tất cả
12
Viết tay & mộc bản
8
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
卯
月
の
4
卯
月
八
3
卯
月
一
1
卯
月
十
1
卯
月
廿
1
Cùng mở đầu bằng 卯
卯
の
11
卯
年
10
卯
花
5
卯
針
4
卯
冊
3
卯
十
3
卯
兵
2
卯
辰
2
卯
位
1
卯
南
1
卯
夏
1
卯
日
1
おらが春 · 1878
武家義理物語 · 1688
武家義理物語 · 1688
日本永代蔵 · 1688
南総里見八犬伝 · 1823
好色一代男 · 1682
竹斎
おらが春 · 1878
賀茂社記録. 第12冊
願書控帳 · 1813–35
家伝寿命薬 2巻 · 1782
徒然草 2巻 · 1596–1624